tòng thuộc
Định nghĩa
- Động từ:
- Phục tùng, chịu sự chi phối: "tòng thuộc" chỉ hành động hoặc trạng thái phải tuân theo, chịu sự quản lý hoặc lệ thuộc vào một người, tổ chức, hay quyền lực nào đó.
- Thuộc về, nằm trong phạm vi ảnh hưởng: "tòng thuộc" cũng diễn tả sự liên quan hoặc phụ thuộc vào một hệ thống, cơ cấu lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các đơn vị địa phương phải tòng thuộc vào chỉ thị của trung ương. (Các đơn vị địa phương buộc phải tuân theo mệnh lệnh từ cấp trên.)
- Trong công việc, nhân viên cần tòng thuộc vào quyết định của cấp quản lý. (Nhân viên phải chịu sự chi phối từ người quản lý.)
- Mối quan hệ tòng thuộc giữa các bộ phận tạo nên sự vận hành trơn tru. (Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận giúp hệ thống hoạt động hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quan hệ tòng thuộc": mối quan hệ mang tính phụ thuộc, cấp trên – cấp dưới.
- Quan hệ tòng thuộc trong quân đội rất chặt chẽ. (Mối quan hệ phục tùng trong quân đội được duy trì nghiêm ngặt.)
- "tòng thuộc về": thuộc về một thực thể hay quyền lực nào đó.
- Vùng đất này tòng thuộc về triều đình. (Vùng đất này nằm dưới sự quản lý của triều đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Phụ thuộc (tính từ/động từ): lệ thuộc, dựa vào điều kiện bên ngoài — tương tự nhưng nhấn mạnh sự không độc lập.
- Kinh tế nước này phụ thuộc vào xuất khẩu. (Kinh tế nước này lệ thuộc vào xuất khẩu.)
- Lệ thuộc (tính từ): bị ràng buộc, không tự chủ — đồng nghĩa gần với "tòng thuộc".
- Cô ấy lệ thuộc vào cha mẹ về tài chính. (Cô ấy bị phụ thuộc vào cha mẹ về tiền bạc.)
- Phục tùng (động từ): tuân theo mệnh lệnh hoặc quyền lực — mạnh hơn "tòng thuộc" về ý chí.
- Binh lính phải phục tùng mệnh lệnh. (Binh lính buộc phải tuân theo lệnh.)
Từ đồng nghĩa
- Phụ thuộc: lệ thuộc, dựa vào.
- Lệ thuộc: bị ràng buộc, không độc lập.
- Trực thuộc: thuộc về một cấp quản lý trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- Tòng thuộc vô điều kiện: phục tùng hoàn toàn, không có ngoại lệ.
- Họ chấp nhận tòng thuộc vô điều kiện vào tổ chức. (Họ đồng ý phục tùng hoàn toàn, không đặt ra yêu cầu.)